Nghĩa của từ "on one's own account" trong tiếng Việt
"on one's own account" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
on one's own account
US /ɑn wʌnz oʊn əˈkaʊnt/
UK /ɒn wʌnz əʊn əˈkaʊnt/
Thành ngữ
tự thân, cho riêng mình, với tư cách cá nhân
for one's own benefit or at one's own risk; independently
Ví dụ:
•
After years of working for others, she decided to start a business on her own account.
Sau nhiều năm làm việc cho người khác, cô ấy quyết định bắt đầu kinh doanh cho riêng mình.
•
He is not representing the company; he is here on his own account.
Anh ấy không đại diện cho công ty; anh ấy ở đây với tư cách cá nhân.
Từ liên quan: